Inicio > Term: nondisruptive
nondisruptive
Liên quan đến một hành động hoặc hoạt động không kết quả, từ quan điểm của khách hàng, trong thiệt hại của bất kỳ hiện có khả năng hay tài nguyên.
- Parte del discurso: noun
- Industria/ámbito: Software
- Categoría: Servicios de globalización de software
- Company: IBM
0
Creador
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)