Inicio > Term: hạt nhân cảng
hạt nhân cảng
Một cổng Mach mà nhận ngay được tổ chức bởi hạt nhân. Xem cũng tác vụ cảng, sợi cổng.
- Parte del discurso: noun
- Industria/ámbito: Software; Ordenador
- Categoría: Sistemas operativos
- Company: Apple
0
Creador
- Nguyet
- 100% positive feedback