Inicio > Term: granulocyte
granulocyte
Một loại của bạch cầu bao gồm neutrophils, eosinophils, và lách. Granulocytes trợ giúp cơ thể chống nhiễm trùng.
- Parte del discurso: noun
- Industria/ámbito: Asistencia sanitaria
- Categoría: Prevención y tratamiento de HIV
- Company: National Library of Medicine
0
Creador
- Nguyet
- 100% positive feedback