Inicio > Term: tương thích
tương thích
Liên quan đến khả năng của thiết bị hoặc chương trình làm việc với thiết bị hoặc chương trình khác.
- Parte del discurso: noun
- Industria/ámbito: Software
- Categoría: Servicios de globalización de software
- Company: IBM
0
Creador
- Nguyet
- 100% positive feedback